OO6514
OO6514 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Tucson – Phoenix. Trong 410 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2026, 85,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,9%trên 410 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 4/20266▼ 80,0%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 29 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 120 | 59 | ▼ 50,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 100,0% | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 82,1% | 100,0% | ▲ 21,7% |
| Tháng 3 | 90,3% | 93,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 90,3% | – | – |
| Tháng 6 | 72,4% | – | – |
| Tháng 7 | 77,4% | – | – |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 51,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 89,9% | 98,4% | ▲ 9,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 410
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | 3,3 phút | 91,5% | 317 |
| DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.385 | 30,4 phút | 73,8% | 61 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |