OO6504
OO6504 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Texarkana – Dallas-Fort Worth. Trong 406 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,8%trên 406 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/20265▼ 83,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 44 | 1 | ▼ 97,7% |
| Tháng 3 | 36 | – | – |
| Tháng 4 | 7 | – | – |
| Tháng 5 | 39 | – | – |
| Tháng 6 | 31 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | – | – |
| Tháng 2 | 52,3% | 100,0% | ▲ 91,3% |
| Tháng 3 | 68,6% | – | – |
| Tháng 4 | 71,4% | – | – |
| Tháng 5 | 84,6% | – | – |
| Tháng 6 | 96,8% | – | – |
| Tháng 7 | 96,7% | 80,0% | ▼ 17,2% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 82,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 401
- Bị huỷ 1,2% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TXK DFW Texarkana Regional Airport (Webb Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 290 | 26,0 phút | 69,8% | 143 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 695 | 6,2 phút | 93,3% | 61 |
| SBN DFW Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.361 | 19,4 phút | 76,7% | 60 |
| DFW TXK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Texarkana Regional Airport (Webb Field) | 290 | 25,3 phút | 66,7% | 51 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 54 | 72,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 34 | 33 | 78,8% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 52,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 35 | 68,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |