OO5856
OO5856 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Tucson – San Francisco. Trong 262 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 262 chuyến
- Chậm trung bình24,4 phút
- Tháng 5/202614▼ 54,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 26 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 5 | 31 | 14 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 80,0% | – | – |
| Tháng 4 | 76,7% | 100,0% | ▲ 30,4% |
| Tháng 5 | 67,7% | 71,4% | ▲ 5,4% |
| Tháng 6 | 48,3% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 52,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 256
- Bị huỷ 2,3% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 20/10/2024 → 19/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TUS SFO Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.208 | 10,8 phút | 77,9% | 148 |
| DEN FAR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Hector | 1.009 | 43,1 phút | 50,0% | 89 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 52,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |