OO5104
OO5104 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Denver – Sioux City. Trong 751 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 751 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 93,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 7 | 32 | 62 | ▲ 93,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 213 | 266 | ▲ 24,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 90,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 71,4% | 92,6% | ▲ 29,6% |
| Tháng 3 | 90,0% | 89,7% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 83,3% | 93,3% | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 76,7% | 90,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 6 | 53,3% | 87,0% | ▲ 63,2% |
| Tháng 7 | 67,7% | 80,7% | ▲ 19,1% |
| Tháng 8 | 56,7% | – | – |
| Tháng 9 | 79,4% | – | – |
| Tháng 10 | 91,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,6% | – | – |
| Tháng 12 | 67,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,3% | 89,1% | ▲ 19,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 3 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 740
- Bị huỷ 1,5% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SUX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Sioux Gateway / Brigadier General Bud Day | 749 | 8,7 phút | 81,7% | 617 |
| SUX DEN Sân bay Sioux Gateway / Brigadier General Bud Day – Sân bay quốc tế Denver | 749 | 16,8 phút | 70,5% | 61 |
| PIR DEN Sân bay vùng Pierre – Sân bay quốc tế Denver | 619 | 35,0 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 32 | 31 | 67,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 49 | 91,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 40 | 67,5% | 3 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |