OO5053
OO5053 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Devils Lake – Denver. Trong 1.221 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 1.221 chuyến
- Chậm trung bình15,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81 | 31 | ▼ 61,7% |
| Tháng 2 | 84 | 28 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 93 | 31 | ▼ 66,7% |
| Tháng 4 | 90 | 30 | ▼ 66,7% |
| Tháng 5 | 93 | 42 | ▼ 54,8% |
| Tháng 6 | 80 | 53 | ▼ 33,8% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 41 | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 552 | 277 | ▼ 49,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,5% | 79,3% | ▼ 2,7% |
| Tháng 2 | 73,8% | 88,9% | ▲ 20,4% |
| Tháng 3 | 81,7% | 86,7% | ▲ 6,1% |
| Tháng 4 | 78,9% | 73,3% | ▼ 7,0% |
| Tháng 5 | 75,3% | 71,4% | ▼ 5,1% |
| Tháng 6 | 68,8% | 83,0% | ▲ 20,6% |
| Tháng 7 | 87,1% | 82,0% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 82,9% | – | – |
| Tháng 9 | 92,1% | – | – |
| Tháng 10 | 86,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,0% | – | – |
| Tháng 12 | 82,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 80,7% | ▲ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 1.204
- Bị huỷ 1,4% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DVL DEN Sân bay vùng Devils Lake – Sân bay quốc tế Denver | 1.027 | 29,3 phút | 76,1% | 356 |
| DEN DVL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Devils Lake | 1.027 | 4,2 phút | 87,3% | 297 |
| JMS DVL Sân bay vùng Jamestown – Sân bay vùng Devils Lake | 133 | 19,3 phút | 82,5% | 221 |
| DEN JMS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Jamestown | 923 | 9,1 phút | 79,5% | 221 |
| ROW DEN Sân bay Roswell Air Center – Sân bay quốc tế Denver | 729 | 9,9 phút | 78,4% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 87 | 80 | 85,0% | 7 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 81 | 81 | 81,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 84 | 84 | 73,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 93 | 93 | 81,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 90 | 90 | 78,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 93 | 93 | 75,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 80 | 77 | 68,8% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 41 | 41 | 82,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 86,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 50 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 53 | 83,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 82,0% | 1 |