OO4066
OO4066 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Bismarck. Trong 785 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,5%trên 785 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/202654▲ 42,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 62 | 6 | ▼ 90,3% |
| Tháng 4 | 56 | 37 | ▼ 33,9% |
| Tháng 5 | 10 | 50 | ▲ 400,0% |
| Tháng 6 | 46 | 52 | ▲ 13,0% |
| Tháng 7 | 38 | 54 | ▲ 42,1% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 330 | 249 | ▼ 24,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 50,0% | ▼ 42,6% |
| Tháng 2 | 89,3% | 55,0% | ▼ 38,4% |
| Tháng 3 | 80,7% | 100,0% | ▲ 24,0% |
| Tháng 4 | 94,6% | 97,3% | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 100,0% | 94,0% | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 89,1% | 96,2% | ▲ 7,9% |
| Tháng 7 | 89,5% | 81,5% | ▼ 8,9% |
| Tháng 8 | 85,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,0% | 82,0% | ▼ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 783
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BIS MSP Sân bay thành phố Bismarck – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 620 | 9,8 phút | 85,9% | 314 |
| MSP BIS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay thành phố Bismarck | 620 | 4,0 phút | 90,7% | 314 |
| GRR MSP Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 656 | 1,3 phút | 86,5% | 52 |
| MSP GRR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 656 | 0,3 phút | 90,4% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 83,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |