OO3918
OO3918 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Portland – Seattle. Trong 1.241 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,3%trên 1.241 chuyến
- Chậm trung bình5,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 42 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 62 | 56 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 418 | 395 | ▼ 5,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 89,5% | ▲ 15,0% |
| Tháng 2 | 76,8% | 98,2% | ▲ 27,9% |
| Tháng 3 | 98,4% | 81,7% | ▼ 17,0% |
| Tháng 4 | 93,3% | 83,3% | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 76,8% | ▼ 23,2% |
| Tháng 6 | 76,7% | 88,3% | ▲ 15,2% |
| Tháng 7 | 90,3% | 93,6% | ▲ 3,6% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 91,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,6% | 87,3% | ▼ 0,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 1.237
- Bị huỷ 0,3% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX SEA Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 208 | 2,5 phút | 90,4% | 531 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 3,2 phút | 89,6% | 530 |
| DTW GRR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 193 | 13,4 phút | 72,5% | 91 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | 10,3 phút | 73,9% | 65 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 46 | 46 | 63,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 77,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 98,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 91,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 98,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |