OO3861
OO3861 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Appleton – Minneapolis. Trong 981 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 981 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/202660▲ 140,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 32 | ▼ 48,4% |
| Tháng 2 | 56 | 10 | ▼ 82,1% |
| Tháng 3 | 58 | 46 | ▼ 20,7% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 16 | 60 | ▲ 275,0% |
| Tháng 7 | 25 | 60 | ▲ 140,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 339 | 330 | ▼ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 40,6% | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 73,2% | 40,0% | ▼ 45,4% |
| Tháng 3 | 83,9% | 54,6% | ▼ 35,0% |
| Tháng 4 | 81,7% | 93,1% | ▲ 14,0% |
| Tháng 5 | 88,7% | 88,7% | 0,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 70,7% | ▼ 29,3% |
| Tháng 7 | 92,0% | 78,3% | ▼ 14,9% |
| Tháng 8 | 89,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,2% | 66,6% | ▼ 22,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 969
- Bị huỷ 1,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP ATW Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Appleton | 379 | 10,8 phút | 81,3% | 380 |
| ATW MSP Sân bay quốc tế Appleton – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 379 | 18,3 phút | 77,1% | 380 |
| MOT MSP Sân bay quốc tế Minot – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 721 | 7,7 phút | 90,6% | 162 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 61,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 56 | 83,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 34 | 33 | 60,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 40,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 46 | 44 | 54,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 70,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |