OO3802
OO3802 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Portland – Seattle. Trong 1.283 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 1.283 chuyến
- Chậm trung bình5,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 43 | 60 | ▲ 39,5% |
| Tháng 5 | 56 | 62 | ▲ 10,7% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 401 | 424 | ▲ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,3% | 72,6% | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 75,0% | 83,9% | ▲ 11,9% |
| Tháng 3 | 90,3% | 81,7% | ▼ 9,6% |
| Tháng 4 | 86,1% | 91,7% | ▲ 6,5% |
| Tháng 5 | 89,3% | 90,3% | ▲ 1,2% |
| Tháng 6 | 85,0% | 78,3% | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 87,1% | 87,1% | 0,0% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 88,3% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,0% | 83,7% | ▼ 1,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 1.277
- Bị huỷ 0,5% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PDX SEA Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 208 | 4,8 phút | 86,6% | 624 |
| SEA PDX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Portland | 208 | 6,1 phút | 85,7% | 591 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | 20,6 phút | 70,6% | 34 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 4,1 phút | 76,5% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 98,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 43 | 43 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 56 | 89,3% | 4 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |