OO3465
OO3465 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Santa Ana. Trong 778 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 85,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,9%trên 778 chuyến
- Chậm trung bình4,3 phút
- Tháng 6/20269▼ 84,5%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | 48 | 43 | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 58 | 9 | ▼ 84,5% |
| Tháng 7 | 61 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 226 | 177 | ▼ 21,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 81,5% | ▼ 15,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 74,1% | ▼ 25,9% |
| Tháng 3 | 93,6% | 90,0% | ▼ 3,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 74,4% | ▼ 25,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 42,9% | ▼ 57,1% |
| Tháng 6 | 91,4% | 88,9% | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 71,7% | – | – |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,3% | – | – |
| Tháng 12 | 87,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 97,0% | 75,3% | ▼ 22,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 768
- Bị huỷ 1,3% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 9/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO SNA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay John Wayne | 598 | 8,1 phút | 81,4% | 344 |
| SNA SFO Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế San Francisco | 598 | 7,6 phút | 81,5% | 218 |
| BOI PDX Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Portland | 553 | -5,2 phút | 97,6% | 215 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 48 | 48 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 60 | 71,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 87,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 43 | 42 | 42,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |