OO3438
OO3438 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Jose. Trong 619 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 619 chuyến
- Chậm trung bình7,1 phút
- Tháng 6/202618▼ 69,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 38 | 2 | ▼ 94,7% |
| Tháng 2 | 40 | – | – |
| Tháng 3 | 54 | 12 | ▼ 77,8% |
| Tháng 4 | 47 | 14 | ▼ 70,2% |
| Tháng 5 | 38 | 38 | 0,0% |
| Tháng 6 | 58 | 18 | ▼ 69,0% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 44 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,5% | 50,0% | ▼ 44,1% |
| Tháng 2 | 80,0% | – | – |
| Tháng 3 | 87,0% | 91,7% | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 93,6% | 78,6% | ▼ 16,1% |
| Tháng 5 | 81,6% | 76,3% | ▼ 6,4% |
| Tháng 6 | 67,2% | 88,9% | ▲ 32,2% |
| Tháng 7 | 85,5% | – | – |
| Tháng 8 | 79,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 79,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 618
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 9/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | 1,7 phút | 90,6% | 149 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | 6,0 phút | 86,9% | 146 |
| SEA BLI Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Bellingham | 151 | 10,5 phút | 79,0% | 143 |
| BLI SEA Sân bay quốc tế Bellingham – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 151 | 10,5 phút | 77,6% | 143 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 94,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 58 | 58 | 67,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 44 | 44 | 79,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |