OH5126
OH5126 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Manchester – Washington. Trong 687 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 687 chuyến
- Chậm trung bình22,8 phút
- Tháng 7/202642▲ 61,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,8%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 2 | 24 | 54 | ▲ 125,0% |
| Tháng 3 | 2 | 62 | ▲ 3.000,0% |
| Tháng 4 | 30 | 13 | ▼ 56,7% |
| Tháng 5 | 27 | 7 | ▼ 74,1% |
| Tháng 6 | 26 | 17 | ▼ 34,6% |
| Tháng 7 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 187 | 257 | ▲ 37,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 93,1% | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 87,5% | 90,7% | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 0,0% | 81,8% | – |
| Tháng 4 | 80,0% | 92,3% | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 69,2% | 50,0% | ▼ 27,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 7 | 45,0% | 60,5% | ▲ 34,5% |
| Tháng 8 | 79,3% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 48,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 73,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,2% | 76,5% | ▲ 22,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19 | 18 | ▼ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,2% 647
- Bị huỷ 5,8% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 654 | 37,3 phút | 65,6% | 194 |
| CLT VPS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 740 | 12,1 phút | 83,6% | 174 |
| VPS CLT Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 740 | 14,1 phút | 85,6% | 170 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 81,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 46 | 87,0% | 6 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 1 | 0,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 21 | 66,7% | 5 |
| tháng 7/2025 | 26 | 20 | 45,0% | 6 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 58 | 56 | 73,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 58 | 93,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 54 | 54 | 90,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 55 | 81,8% | 7 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 6 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 17 | 15 | 66,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 42 | 38 | 60,5% | 4 |