MQ4049
MQ4049 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Miami – Fayetteville. Trong 492 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 91,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ91,0%trên 492 chuyến
- Chậm trung bình6,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 36 | ▲ 3.500,0% |
| Tháng 2 | 12 | 43 | ▲ 258,3% |
| Tháng 3 | 9 | 62 | ▲ 588,9% |
| Tháng 4 | 7 | 12 | ▲ 71,4% |
| Tháng 5 | 2 | 11 | ▲ 450,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 88 | 225 | ▲ 155,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 88,2% | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 58,3% | 97,7% | ▲ 67,4% |
| Tháng 3 | 88,9% | 98,4% | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 50,0% | 90,9% | ▲ 81,8% |
| Tháng 6 | 84,6% | 86,7% | ▲ 2,4% |
| Tháng 7 | 87,1% | 80,7% | ▼ 7,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 91,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,8% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,2% | 91,8% | ▲ 18,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 488
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA XNA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 1.769 | 7,8 phút | 88,7% | 215 |
| TUS PHX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 178 | -1,6 phút | 96,3% | 82 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 1,4 phút | 94,4% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 49 | 91,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 88,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 43 | 43 | 97,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 98,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |