MQ3924
MQ3924 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Savoy – Dallas-Fort Worth. Trong 964 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,3%trên 964 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 16 | ▼ 48,4% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 300 | 289 | ▼ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,1% | 85,0% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 83,3% | 89,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 3 | 76,3% | 79,0% | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 82,1% | 74,3% | ▼ 9,6% |
| Tháng 5 | 71,0% | 93,8% | ▲ 32,1% |
| Tháng 6 | 69,0% | 96,2% | ▲ 39,4% |
| Tháng 7 | 77,4% | 93,6% | ▲ 20,8% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 71,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,9% | 87,3% | ▲ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 946
- Bị huỷ 1,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMI DFW Sân bay University of Illinois Willard – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.115 | 10,8 phút | 81,2% | 515 |
| DFW CMI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay University of Illinois Willard | 1.115 | 6,3 phút | 85,6% | 352 |
| MSO DFW Sân bay Missoula Montana – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.123 | 0,3 phút | 95,6% | 68 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 92,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 61 | 61 | 83,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 93,1% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 83,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 76,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 71,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 86,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 60 | 85,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 74,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |