MQ3831
MQ3831 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Manhattan. Trong 864 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,1%trên 864 chuyến
- Chậm trung bình3,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 342,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 7 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 318 | 308 | ▼ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,4% | 89,7% | ▼ 0,8% |
| Tháng 2 | 94,2% | 96,3% | ▲ 2,2% |
| Tháng 3 | 82,8% | 96,7% | ▲ 16,8% |
| Tháng 4 | 67,2% | 88,6% | ▲ 31,7% |
| Tháng 5 | 72,2% | 86,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 100,0% | 96,7% | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 85,7% | 87,1% | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,6% | 91,7% | ▲ 8,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 4 | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 28 | 10 | ▼ 64,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,3% 823
- Bị huỷ 4,7% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MHK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Manhattan | 695 | 1,3 phút | 90,5% | 412 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 695 | 6,8 phút | 84,4% | 366 |
| PHX TUS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Tucson | 178 | 2,4 phút | 91,7% | 72 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 55 | 55 | 92,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 59 | 91,5% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 52 | 90,4% | 10 |
| tháng 2/2025 | 56 | 52 | 94,2% | 4 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 82,8% | 4 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 54 | 72,2% | 8 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 58 | 89,7% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 96,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 96,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 35 | 88,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |