JJ8073

JJ8073 của TAM Brazilian Airlines bay Ferno – São Paulo. Trong 618 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 59,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12531▲ 24,0%
Tháng 22328▲ 21,7%
Tháng 32731▲ 14,8%
Tháng 42630▲ 15,4%
Tháng 52631▲ 19,2%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 929––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)188212▲ 12,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,0%54,8%▼ 27,8%
Tháng 273,9%51,9%▼ 29,8%
Tháng 376,9%74,2%▼ 3,5%
Tháng 460,0%66,7%▲ 11,1%
Tháng 584,6%83,9%▼ 0,9%
Tháng 662,1%50,0%▼ 19,4%
Tháng 745,2%32,3%▼ 28,6%
Tháng 850,0%––
Tháng 965,5%––
Tháng 1054,8%–đang tích luỹ
Tháng 1153,3%––
Tháng 1250,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)68,4%59,1%▼ 13,6%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)31▼ 66,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,5% 609
  • Bị huỷ 1,5% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
MXP GRU Sân bay quốc tế Malpensa – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 9.485 24,9 phút 59,6% 618
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 14 28,6% 0
tháng 11/2024 26 25 60,0% 1
tháng 12/2024 27 26 50,0% 1
tháng 1/2025 25 25 76,0% 0
tháng 2/2025 23 23 73,9% 0
tháng 3/2025 27 26 76,9% 1
tháng 4/2025 26 25 60,0% 1
tháng 5/2025 26 26 84,6% 0
tháng 6/2025 30 29 62,1% 1
tháng 7/2025 31 31 45,2% 0
tháng 8/2025 31 30 50,0% 1
tháng 9/2025 29 29 65,5% 0
tháng 10/2025 31 31 54,8% 0
tháng 11/2025 30 30 53,3% 0
tháng 12/2025 30 28 50,0% 2
tháng 1/2026 31 31 54,8% 0
tháng 2/2026 28 27 51,9% 1
tháng 3/2026 31 31 74,2% 0
tháng 4/2026 30 30 66,7% 0
tháng 5/2026 31 31 83,9% 0
tháng 6/2026 30 30 50,0% 0
tháng 7/2026 31 31 32,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…