JJ8067

JJ8067 của TAM Brazilian Airlines bay Paris – São Paulo. Trong 647 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13031▲ 3,3%
Tháng 22628▲ 7,7%
Tháng 32931▲ 6,9%
Tháng 43028▼ 6,7%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 73130▼ 3,2%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)207209▲ 1,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 160,0%64,5%▲ 7,5%
Tháng 280,0%67,9%▼ 15,2%
Tháng 379,3%77,4%▼ 2,4%
Tháng 480,0%64,3%▼ 19,6%
Tháng 580,7%74,2%▼ 8,0%
Tháng 676,7%56,7%▼ 26,1%
Tháng 767,7%70,0%▲ 3,3%
Tháng 871,0%––
Tháng 976,7%––
Tháng 1054,8%–đang tích luỹ
Tháng 1166,7%––
Tháng 1263,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,9%67,9%▼ 9,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,7% 645
  • Bị huỷ 0,3% 2

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CDG GRU Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 9.405 23,7 phút 68,2% 647
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 60,0% 0
tháng 11/2024 28 28 46,4% 0
tháng 12/2024 30 30 60,0% 0
tháng 1/2025 30 30 60,0% 0
tháng 2/2025 26 25 80,0% 1
tháng 3/2025 29 29 79,3% 0
tháng 4/2025 30 30 80,0% 0
tháng 5/2025 31 31 80,7% 0
tháng 6/2025 30 30 76,7% 0
tháng 7/2025 31 31 67,7% 0
tháng 8/2025 31 31 71,0% 0
tháng 9/2025 30 30 76,7% 0
tháng 10/2025 31 31 54,8% 0
tháng 11/2025 30 30 66,7% 0
tháng 12/2025 31 30 63,3% 1
tháng 1/2026 31 31 64,5% 0
tháng 2/2026 28 28 67,9% 0
tháng 3/2026 31 31 77,4% 0
tháng 4/2026 28 28 64,3% 0
tháng 5/2026 31 31 74,2% 0
tháng 6/2026 30 30 56,7% 0
tháng 7/2026 30 30 70,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…