JJ3001
JJ3001 của TAM Brazilian Airlines bay Brasília – São Paulo. Trong 517 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 92,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | – | – |
| Tháng 2 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 3 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 4 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 21 | 25 | ▲ 19,0% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,2% | – | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 96,4% | 93,6% | ▼ 3,0% |
| Tháng 4 | 96,4% | 93,1% | ▼ 3,5% |
| Tháng 5 | 86,7% | 92,6% | ▲ 6,8% |
| Tháng 6 | 100,0% | 88,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | – | 100,0% | – |
| Tháng 8 | 95,0% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,4% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 505
- Bị huỷ 2,3% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BSB CGH Sân bay quốc tế Brasília – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 873 | 0,4 phút | 92,9% | 517 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 96,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 96,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |