F94967
F94967 của Frontier Airlines bay Denver – Las Vegas. Trong 422 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,4%trên 422 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 106,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 8 | ▼ 60,0% |
| Tháng 2 | 18 | 25 | ▲ 38,9% |
| Tháng 3 | 19 | 31 | ▲ 63,2% |
| Tháng 4 | 19 | 17 | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 21 | 13 | ▼ 38,1% |
| Tháng 6 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 7 | 15 | 31 | ▲ 106,7% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 129 | 155 | ▲ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,0% | 62,5% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 83,3% | 84,0% | ▲ 0,8% |
| Tháng 3 | 57,9% | 73,3% | ▲ 26,7% |
| Tháng 4 | 73,7% | 81,3% | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 52,4% | 66,7% | ▲ 27,3% |
| Tháng 6 | 64,7% | 86,7% | ▲ 33,9% |
| Tháng 7 | 46,7% | 83,9% | ▲ 79,7% |
| Tháng 8 | 68,8% | – | – |
| Tháng 9 | 28,6% | – | – |
| Tháng 10 | 60,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54,6% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,4% | 76,9% | ▲ 21,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 418
- Bị huỷ 0,9% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 21,2 phút | 68,4% | 422 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 52,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 28,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 13 | 12 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |