F94602
F94602 của Frontier Airlines bay Atlanta – Newark. Trong 626 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 45,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ45,2%trên 626 chuyến
- Chậm trung bình53,1 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 4/11/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 206 | ▼ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,3% | 50,0% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 39,3% | 65,4% | ▲ 66,4% |
| Tháng 3 | 59,3% | 48,4% | ▼ 18,3% |
| Tháng 4 | 37,0% | 53,3% | ▲ 44,0% |
| Tháng 5 | 34,5% | 48,4% | ▲ 40,3% |
| Tháng 6 | 37,0% | 27,6% | ▼ 25,5% |
| Tháng 7 | 20,7% | 14,3% | ▼ 30,9% |
| Tháng 8 | 38,7% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41,4% | – | – |
| Tháng 12 | 40,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 41,7% | 43,9% | ▲ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 16 | 5 | ▼ 68,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 602
- Bị huỷ 3,8% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL EWR Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.199 | 53,1 phút | 45,2% | 626 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 45,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 39,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 27 | 59,3% | 3 |
| tháng 4/2025 | 30 | 27 | 37,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 34,5% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 37,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 20,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 41,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 27,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 28 | 14,3% | 2 |