F94462
F94462 của Frontier Airlines bay Philadelphia – San Juan. Trong 530 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,4%trên 530 chuyến
- Chậm trung bình27,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 18 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 4 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 5 | 21 | 26 | ▲ 23,8% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 145 | 181 | ▲ 24,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54,6% | 68,8% | ▲ 26,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 72,2% | ▲ 20,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 61,5% | ▼ 17,9% |
| Tháng 4 | 65,2% | 69,0% | ▲ 5,7% |
| Tháng 5 | 57,1% | 65,4% | ▲ 14,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 75,9% | ▲ 51,7% |
| Tháng 7 | 46,2% | 21,4% | ▼ 53,6% |
| Tháng 8 | 46,2% | – | – |
| Tháng 9 | 81,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,2% | – | – |
| Tháng 12 | 62,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 58,3% | 62,0% | ▲ 6,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 9 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 511
- Bị huỷ 3,6% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL SJU Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 2.543 | 27,6 phút | 63,4% | 530 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 26 | 46,2% | 5 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 18 | 16 | 68,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 21,4% | 3 |