F93782
F93782 của Frontier Airlines bay Atlanta – Tampa. Trong 405 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,4%trên 405 chuyến
- Chậm trung bình24,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 17 | 0,0% |
| Tháng 2 | 14 | 24 | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 4 | 6 | 17 | ▲ 183,3% |
| Tháng 5 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 6 | 7 | 30 | ▲ 328,6% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 92 | 180 | ▲ 95,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 88,2% | ▼ 5,5% |
| Tháng 2 | 57,1% | 66,7% | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 85,2% | 67,9% | ▼ 20,3% |
| Tháng 4 | 40,0% | 47,1% | ▲ 17,7% |
| Tháng 5 | 28,6% | 58,1% | ▲ 103,2% |
| Tháng 6 | 33,3% | 62,1% | ▲ 86,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 64,5% | ▲ 29,0% |
| Tháng 8 | 53,9% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 72,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,1% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 55,4% | 64,9% | ▲ 17,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 390
- Bị huỷ 3,7% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 24,8 phút | 65,4% | 405 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 17 | 15 | 93,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 6 | 5 | 40,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 16 | 14 | 28,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 7 | 6 | 33,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 22 | 59,1% | 5 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |