F93025
F93025 của Frontier Airlines bay Miami – Cleveland. Trong 292 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 292 chuyến
- Chậm trung bình20,0 phút
- Tháng 7/20261▼ 95,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 27/10/2024 → 1/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 3 | ▼ 72,7% |
| Tháng 2 | 12 | 1 | ▼ 91,7% |
| Tháng 3 | 26 | 16 | ▼ 38,5% |
| Tháng 4 | 16 | 17 | ▲ 6,3% |
| Tháng 5 | 14 | 16 | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 14 | 6 | ▼ 57,1% |
| Tháng 7 | 20 | 1 | ▼ 95,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 113 | 60 | ▼ 46,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 33,3% | ▼ 54,2% |
| Tháng 2 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 88,5% | 46,7% | ▼ 47,2% |
| Tháng 4 | 81,3% | 70,6% | ▼ 13,1% |
| Tháng 5 | 78,6% | 75,0% | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 92,9% | 83,3% | ▼ 10,3% |
| Tháng 7 | 80,0% | 100,0% | ▲ 25,0% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,2% | 72,7% | ▼ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 287
- Bị huỷ 1,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 1/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA CLE Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 1.742 | 20,0 phút | 74,6% | 292 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 10 | 9 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 81,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 21 | 66,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 16 | 15 | 46,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |