F92349
F92349 của Frontier Airlines bay Denver – Las Vegas. Trong 518 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 518 chuyến
- Chậm trung bình17,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 3/12/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 28 | 18 | ▼ 35,7% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 5 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 6 | 17 | 29 | ▲ 70,6% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 190 | 181 | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,7% | 69,2% | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 71,4% | 88,9% | ▲ 24,4% |
| Tháng 3 | 77,4% | 58,6% | ▼ 24,3% |
| Tháng 4 | 74,1% | 72,0% | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 83,3% | 86,4% | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 81,3% | 67,9% | ▼ 16,5% |
| Tháng 7 | 85,2% | 64,5% | ▼ 24,3% |
| Tháng 8 | 85,2% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 60,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,5% | 72,5% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 515
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/12/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN LAS Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.009 | 17,8 phút | 75,3% | 518 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |