F92016
F92016 của Frontier Airlines bay Las Vegas – Denver. Trong 467 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 467 chuyến
- Chậm trung bình9,8 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 20 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 31 | 3 | ▼ 90,3% |
| Tháng 4 | 26 | 11 | ▼ 57,7% |
| Tháng 5 | 20 | 1 | ▼ 95,0% |
| Tháng 6 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 187 | 115 | ▼ 38,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 85,0% | ▲ 2,0% |
| Tháng 2 | 81,5% | 95,2% | ▲ 16,9% |
| Tháng 3 | 93,6% | 100,0% | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 80,8% | 44,4% | ▼ 45,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 77,3% | 63,0% | ▼ 18,5% |
| Tháng 7 | 74,2% | 58,1% | ▼ 21,7% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,4% | 78,0% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 464
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 9,8 phút | 81,7% | 467 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 9 | 44,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |