F91888
F91888 của Frontier Airlines bay Dallas-Fort Worth – Chicago. Trong 328 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 71,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,2%trên 328 chuyến
- Chậm trung bình23,1 phút
- Tháng 6/20268▼ 63,6%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,5%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 8/6/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 13 | ▲ 333,3% |
| Tháng 2 | 17 | 11 | ▼ 35,3% |
| Tháng 3 | 30 | 11 | ▼ 63,3% |
| Tháng 4 | 13 | 5 | ▼ 61,5% |
| Tháng 5 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 6 | 22 | 8 | ▼ 63,6% |
| Tháng 7 | 20 | – | – |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 105 | 75 | ▼ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 2 | 82,4% | 72,7% | ▼ 11,7% |
| Tháng 3 | 72,4% | 54,6% | ▼ 24,7% |
| Tháng 4 | 61,5% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 65,0% | 69,2% | ▲ 6,5% |
| Tháng 6 | 77,3% | 50,0% | ▼ 35,3% |
| Tháng 7 | 75,0% | – | – |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 91,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 70,9% | 53,6% | ▼ 24,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 21/21 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 323
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 8/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MDW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.283 | 23,1 phút | 71,2% | 328 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 77,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 5 | 4 | 0,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |