F91263
F91263 của Frontier Airlines bay Detroit – Atlanta. Trong 349 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,7%trên 349 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 244,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 11 | 25 | ▲ 127,3% |
| Tháng 4 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 5 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 6 | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 50 | 154 | ▲ 208,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 25,0% | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 42,9% | 60,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 70,0% | 84,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 62,5% | 78,6% | ▲ 25,7% |
| Tháng 5 | 57,1% | 77,4% | ▲ 35,5% |
| Tháng 6 | 83,3% | 90,0% | ▲ 8,0% |
| Tháng 7 | 55,6% | 100,0% | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 93,3% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 71,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,5% | – | – |
| Tháng 12 | 73,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 67,3% | 73,6% | ▲ 9,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 345
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW ATL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 958 | 14,7 phút | 77,7% | 349 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |