DL2147
DL2147 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Providence. Trong 1.294 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 1.294 chuyến
- Chậm trung bình5,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 4 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 55 | 60 | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 411 | 424 | ▲ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59,3% | 78,6% | ▲ 32,5% |
| Tháng 2 | 80,0% | 78,9% | ▼ 1,4% |
| Tháng 3 | 65,0% | 85,5% | ▲ 31,5% |
| Tháng 4 | 76,7% | 95,0% | ▲ 23,9% |
| Tháng 5 | 66,1% | 90,3% | ▲ 36,6% |
| Tháng 6 | 80,0% | 91,7% | ▲ 14,6% |
| Tháng 7 | 96,3% | 69,0% | ▼ 28,4% |
| Tháng 8 | 98,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 91,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,4% | – | – |
| Tháng 12 | 91,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,8% | 84,1% | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 21 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 1.264
- Bị huỷ 2,3% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVD ATL Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.453 | 9,0 phút | 78,2% | 463 |
| ATL PVD Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green | 1.453 | 6,2 phút | 81,8% | 463 |
| ATL GRR Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 1.032 | -0,8 phút | 94,3% | 195 |
| GRR ATL Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.032 | 3,7 phút | 90,7% | 173 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 59,3% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 65,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 66,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 55 | 55 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 96,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 57 | 98,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 59 | 59 | 96,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 91,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 60 | 58 | 91,4% | 2 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 78,6% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 78,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 55 | 85,5% | 7 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 58 | 69,0% | 4 |