DL2086
DL2086 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Des Moines – Atlanta. Trong 1.103 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 1.103 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 42 | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 56 | 44 | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 62 | 36 | ▼ 41,9% |
| Tháng 4 | 40 | 48 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 58 | 62 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 385 | 354 | ▼ 8,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,6% | 82,5% | ▲ 3,7% |
| Tháng 2 | 78,6% | 88,6% | ▲ 12,8% |
| Tháng 3 | 77,6% | 75,0% | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 58,6% | 76,8% | ▲ 31,0% |
| Tháng 6 | 51,7% | 76,3% | ▲ 47,5% |
| Tháng 7 | 69,0% | 59,7% | ▼ 13,5% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 93,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,0% | 76,3% | ▲ 8,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 6 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 1.080
- Bị huỷ 2,1% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DSM ATL Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.195 | 17,4 phút | 76,7% | 528 |
| ATL DSM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.195 | 12,3 phút | 78,5% | 528 |
| JFK ATL Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.222 | 43,7 phút | 63,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 49 | 79,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 58 | 77,6% | 4 |
| tháng 4/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 58,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 51,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 48 | 87,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 34 | 30 | 93,3% | 4 |
| tháng 1/2026 | 42 | 40 | 82,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 56 | 76,8% | 6 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 76,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |