DL1359
DL1359 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Panama City Beach – Atlanta. Trong 1.052 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,6%trên 1.052 chuyến
- Chậm trung bình8,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 34,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20 | 58 | ▲ 190,0% |
| Tháng 2 | 15 | 56 | ▲ 273,3% |
| Tháng 3 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 4 | 47 | 60 | ▲ 27,7% |
| Tháng 5 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 6 | 50 | 60 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 46 | 62 | ▲ 34,8% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 267 | 420 | ▲ 57,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 83,6% | ▲ 25,5% |
| Tháng 2 | 80,0% | 87,0% | ▲ 8,8% |
| Tháng 3 | 66,7% | 86,2% | ▲ 29,3% |
| Tháng 4 | 83,0% | 81,0% | ▼ 2,3% |
| Tháng 5 | 75,8% | 90,0% | ▲ 18,7% |
| Tháng 6 | 82,0% | 83,3% | ▲ 1,6% |
| Tháng 7 | 76,1% | 75,0% | ▼ 1,4% |
| Tháng 8 | 91,4% | – | – |
| Tháng 9 | 85,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 76,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,7% | 83,8% | ▲ 10,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 15 | ▲ 650,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 1.032
- Bị huỷ 1,9% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ECP ATL Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 387 | 11,7 phút | 81,6% | 443 |
| ATL ECP Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 387 | 2,4 phút | 87,1% | 443 |
| ATL PIT Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 848 | 12,7 phút | 73,0% | 166 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 20 | 18 | 66,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 47 | 76,6% | 3 |
| tháng 1/2026 | 58 | 55 | 83,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 87,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 58 | 86,2% | 4 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 90,0% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |