DL1043
DL1043 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Houston. Trong 863 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,7%trên 863 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 35 | ▼ 43,5% |
| Tháng 2 | 56 | 45 | ▼ 19,6% |
| Tháng 3 | 39 | 38 | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 279 | 326 | ▲ 16,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 75,0% | 95,6% | ▲ 27,4% |
| Tháng 3 | 82,1% | 84,2% | ▲ 2,6% |
| Tháng 4 | 86,7% | 93,1% | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 93,6% | 83,9% | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 70,0% | 83,3% | ▲ 19,0% |
| Tháng 7 | 67,7% | 74,2% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 84,9% | ▲ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 856
- Bị huỷ 0,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW IAH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.731 | 4,5 phút | 87,5% | 427 |
| IAH DTW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Detroit | 1.731 | 13,2 phút | 77,8% | 400 |
| DTW DFW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.587 | 7,0 phút | 80,0% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 82,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 40 | 90,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 95,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |