B62324
B62324 của JetBlue Airways bay Orlando – Washington. Trong 585 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 585 chuyến
- Chậm trung bình24,1 phút
- Tháng 7/202625▼ 7,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 7 | 27 | 25 | ▼ 7,4% |
| Tháng 8 | 14 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 190 | ▼ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 65,4% | 44,0% | ▼ 32,7% |
| Tháng 2 | 33,3% | 62,5% | ▲ 87,5% |
| Tháng 3 | 74,2% | 68,0% | ▼ 8,3% |
| Tháng 4 | 73,1% | 75,0% | ▲ 2,6% |
| Tháng 5 | 61,3% | 74,2% | ▲ 21,0% |
| Tháng 6 | 63,3% | 79,3% | ▲ 25,2% |
| Tháng 7 | 46,2% | 58,3% | ▲ 26,4% |
| Tháng 8 | 28,6% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 42,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,5% | 65,9% | ▲ 10,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 575
- Bị huỷ 1,7% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO DCA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 24,1 phút | 66,1% | 585 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 26 | 65,4% | 3 |
| tháng 2/2025 | 26 | 24 | 33,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 25 | 44,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |