AT0215
AT0215 của Royal Air Maroc bay Casablanca – São Paulo. Trong 138 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 10/2025, 88,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AT0215 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13 | – |
| Tháng 2 | – | 12 | – |
| Tháng 3 | – | 13 | – |
| Tháng 4 | – | 12 | – |
| Tháng 5 | – | 14 | – |
| Tháng 6 | – | 13 | – |
| Tháng 7 | – | 13 | – |
| Tháng 8 | – | 13 | – |
| Tháng 9 | – | 13 | – |
| Tháng 10 | – | 11 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 10/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AT0215 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2024 | Đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | 75,0% | – |
| Tháng 5 | – | 92,9% | – |
| Tháng 6 | – | 61,5% | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 100,0% | – |
| Tháng 9 | – | 92,3% | – |
| Tháng 10 | – | 81,8% | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 10/2025
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AT0215 mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 10/2025
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — AT0215 mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 13 | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | – | 0 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 10/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 72,5% 100
- Bị huỷ 27,5% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/12/2024 → 25/10/2025
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMN GRU Sân bay quốc tế Mohammed V – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 7.539 | 5,1 phút | 88,0% | 138 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 11 | 0 | — | 11 |
| tháng 1/2025 | 13 | 0 | — | 13 |
| tháng 2/2025 | 12 | 11 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 13 | 0 | — | 13 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |