AS63
AS63 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Sitka. Trong 274 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 274 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 5 | 15 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | – | 15 | – |
| Tháng 5 | 17 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 66,7% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 81,8% | ▼ 18,2% |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | 64,7% | – | – |
| Tháng 6 | 46,7% | 66,7% | ▲ 42,9% |
| Tháng 7 | 61,3% | 76,5% | ▲ 24,8% |
| Tháng 8 | 48,4% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,0% | – | – |
| Tháng 12 | 89,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 270
- Bị huỷ 1,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA SIT Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay Sitka Rocky Gutierrez | 1.384 | 14,5 phút | 60,6% | 142 |
| SEA LAX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.537 | 8,5 phút | 81,7% | 109 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 11 | 81,8% | 4 |
| tháng 4/2026 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |