AA310
AA310 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Grand Rapids. Trong 769 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 58,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ58,2%trên 769 chuyến
- Chậm trung bình42,7 phút
- Tháng 7/202661▲ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 34 | ▲ 3.300,0% |
| Tháng 2 | – | 27 | – |
| Tháng 3 | – | 40 | – |
| Tháng 4 | – | 50 | – |
| Tháng 5 | 54 | 56 | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 59 | 61 | ▲ 3,4% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 39 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 58,1% | ▼ 41,9% |
| Tháng 2 | – | 48,2% | – |
| Tháng 3 | – | 39,5% | – |
| Tháng 4 | – | 64,0% | – |
| Tháng 5 | 62,0% | 72,7% | ▲ 17,3% |
| Tháng 6 | 57,1% | 41,4% | ▼ 27,6% |
| Tháng 7 | 47,4% | 50,8% | ▲ 7,3% |
| Tháng 8 | 70,2% | – | – |
| Tháng 9 | 75,4% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,9% | – | – |
| Tháng 12 | 46,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 3 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 740
- Bị huỷ 3,8% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW GRR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 1.498 | 34,3 phút | 58,6% | 419 |
| GRR DFW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.498 | 56,0 phút | 57,8% | 321 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 50 | 62,0% | 4 |
| tháng 6/2025 | 60 | 56 | 57,1% | 4 |
| tháng 7/2025 | 59 | 57 | 47,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 57 | 70,2% | 5 |
| tháng 9/2025 | 60 | 57 | 75,4% | 3 |
| tháng 10/2025 | 49 | 48 | 75,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 51,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 39 | 39 | 46,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 31 | 58,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 40 | 38 | 39,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 50 | 50 | 64,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 72,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 41,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 50,8% | 0 |