AA2823
AA2823 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Miami – Dallas-Fort Worth. Trong 597 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,1%trên 597 chuyến
- Chậm trung bình29,2 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | – | – |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 1 | ▼ 96,7% |
| Tháng 5 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 6 | 29 | 51 | ▲ 75,9% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | – | – |
| Tháng 2 | 67,9% | – | – |
| Tháng 3 | 66,7% | – | – |
| Tháng 4 | 55,2% | 100,0% | ▲ 81,3% |
| Tháng 5 | 48,4% | 38,9% | ▼ 19,6% |
| Tháng 6 | 75,0% | 51,1% | ▼ 31,9% |
| Tháng 7 | 72,4% | 49,2% | ▼ 32,1% |
| Tháng 8 | 70,9% | – | – |
| Tháng 9 | 64,5% | – | – |
| Tháng 10 | 77,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,4% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 580
- Bị huỷ 2,8% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.802 | 29,1 phút | 66,2% | 391 |
| DFW MIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Miami | 1.802 | 50,0 phút | 35,4% | 70 |
| DFW FAT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Fresno Yosemite | 2.109 | 21,8 phút | 74,2% | 31 |
| FAT DFW Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.109 | 10,4 phút | 75,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 50,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 28 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 70,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 32 | 31 | 64,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 57 | 75,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 19 | 18 | 38,9% | 1 |
| tháng 6/2026 | 51 | 47 | 51,1% | 4 |
| tháng 7/2026 | 60 | 59 | 49,2% | 1 |