AA1056
AA1056 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là New York – Dallas-Fort Worth. Trong 1.019 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 1.019 chuyến
- Chậm trung bình20,2 phút
- Tháng 7/202654▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52 | 27 | ▼ 48,1% |
| Tháng 2 | 50 | 45 | ▼ 10,0% |
| Tháng 3 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 5 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 6 | 48 | 56 | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 54 | 54 | 0,0% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 319 | 278 | ▼ 12,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,0% | 73,9% | ▼ 10,9% |
| Tháng 2 | 86,0% | 82,9% | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 72,2% | 63,3% | ▼ 12,3% |
| Tháng 4 | 70,0% | 90,9% | ▲ 29,9% |
| Tháng 5 | 80,0% | 50,0% | ▼ 37,5% |
| Tháng 6 | 78,3% | 67,9% | ▼ 13,2% |
| Tháng 7 | 86,3% | 84,6% | ▼ 1,9% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 67,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 57,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 73,4% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 16 | ▲ 45,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 987
- Bị huỷ 3,1% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DFW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.231 | 25,7 phút | 72,0% | 506 |
| DFW LGA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay LaGuardia | 2.231 | 12,0 phút | 79,6% | 440 |
| DFW ABQ Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Albuquerque | 914 | 19,8 phút | 74,5% | 52 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 56 | 82,1% | 1 |
| tháng 12/2024 | 47 | 47 | 80,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 52 | 47 | 83,0% | 5 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 48 | 46 | 78,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 54 | 51 | 86,3% | 3 |
| tháng 8/2025 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 86,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 59 | 59 | 67,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 45 | 57,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 23 | 73,9% | 4 |
| tháng 2/2026 | 45 | 41 | 82,9% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 63,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 12 | 11 | 90,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 53 | 67,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 54 | 52 | 84,6% | 2 |