Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Windhoek Hosea Kutako ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Windhoek Hosea Kutako có 29 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 4Z329 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 07:05 07:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:10 | 4Z129 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 07:10 07:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:35 | 4Y142 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 21:40 | 07:35 07:42 | +7 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | 4Y132 | ALL / N/A | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 21:55 | 08:10 07:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | 4Z120 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 06:30 | 08:40 08:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | 4Z320 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 07:00 | 09:10 09:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | 4Z121 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:20 09:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:50 | 4Z321 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 09:50 09:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 4Y4095 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 12:00 11:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 12:50 | 4Z124 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:40 | 12:50 12:54 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | 4Z326 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:40 | 12:50 12:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | ET835 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:35 | 13:05 13:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | 4Z8137 | Airlink | Đến Maun International Airport MUB | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | SA74 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:40 | 13:35 13:49 | +14 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | 4Z327 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:40 13:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 4Z125 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:45 13:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:10 | ET834 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 14:10 14:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:30 | SA75 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:30 14:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:20 | SA76 | South African Airways | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 15:25 | 17:20 17:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | 4Z126 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 15:30 | 17:40 17:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | SA77 | South African Airways | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:10 18:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:15 | 4Z8138 | Airlink | Từ Maun International Airport MUB | 17:05 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:20 | 4Z127 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:20 18:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:15 | 4Y133 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 19:15 19:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:40 | WK82 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 10:05 | 19:40 19:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 4Z128 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 17:35 | 19:45 19:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | 4Z328 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 18:15 | 20:25 20:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | 4Y143 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 20:35 20:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:40 | WK83 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 21:40 21:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.