ICAO SKLT

Vásquez Cobo, Leticia (LET)

Sân bay quốc tế Vásquez Cobo phục vụ 25.851 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 7,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil). Luỹ kế từ đầu năm: 162.255 lượt khách (1–6/2026), giảm 2,0% so với cùng kỳ năm trước.

Lượt khách theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 132.65233.033▲ 1,2%
Tháng 227.08126.298▼ 2,9%
Tháng 326.77928.839▲ 7,7%
Tháng 427.03024.174▼ 10,6%
Tháng 524.20924.060▼ 0,6%
Tháng 627.82825.851▼ 7,1%
Tháng 733.250––
Tháng 833.125––
Tháng 925.204––
Tháng 1030.193–đang tích luỹ
Tháng 1130.161––
Tháng 1232.784––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)165.579162.255▼ 2,0%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1871.185▼ 0,1%
Tháng 21.1651.304▲ 12,0%
Tháng 31.2411.261▲ 1,6%
Tháng 41.1151.064▼ 4,6%
Tháng 51.1141.009▼ 9,4%
Tháng 69921.032▲ 4,1%
Tháng 71.227––
Tháng 81.452––
Tháng 91.529––
Tháng 101.587–đang tích luỹ
Tháng 111.474––
Tháng 121.573––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)6.8156.856▲ 0,6%

Nội địa / Quốc tế

tháng 6/2026
  • Nội địa 99,1% 25.625
  • Quốc tế 0,9% 226

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 132.52532.861▲ 1,0%
Tháng 226.98226.130▼ 3,2%
Tháng 326.69028.622▲ 7,2%
Tháng 426.94424.062▼ 10,7%
Tháng 524.07023.875▼ 0,8%
Tháng 627.70325.625▼ 7,5%
Tháng 733.045––
Tháng 832.928––
Tháng 925.045––
Tháng 1030.086–đang tích luỹ
Tháng 1129.988––
Tháng 1232.657––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)164.914161.175▼ 2,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1127172▲ 35,4%
Tháng 299168▲ 69,7%
Tháng 389217▲ 143,8%
Tháng 486112▲ 30,2%
Tháng 5139185▲ 33,1%
Tháng 6125226▲ 80,8%
Tháng 7205––
Tháng 8197––
Tháng 9159––
Tháng 10107–đang tích luỹ
Tháng 11173––
Tháng 12127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)6651.080▲ 62,4%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 21.160––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–997–
Tháng 71.208––
Tháng 81.452––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 111.458––
Tháng 121.558––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 25––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–35–
Tháng 719––
Tháng 80––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 1214––

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 38.017 31.274 33.098 27.233 28.516 29.651 32.993 33.412 29.033 31.280 30.723 33.657
2025 32.652 27.081 26.779 27.030 24.209 27.828 33.250 33.125 25.204 30.193 30.161 32.784
2026 33.033 26.298 28.839 24.174 24.060 25.851
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 6/2026
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…