La Pedrera (LPD) Sân bay La Pedrera phục vụ 504 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil) . Luỹ kế từ đầu năm: 2.821 lượt khách (1–6/2026), tăng 18,4% so với cùng kỳ năm trước.
Hành khách Hàng hoá
Lượt khách theo tháng tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Lượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ Tháng 1 396 498 ▲ 25,8% Tháng 2 378 499 ▲ 32,0% Tháng 3 378 483 ▲ 27,8% Tháng 4 352 416 ▲ 18,2% Tháng 5 428 421 ▼ 1,6% Tháng 6 451 504 ▲ 11,8% Tháng 7 459 – – Tháng 8 413 – – Tháng 9 480 – – Tháng 10 527 – đang tích luỹ Tháng 11 589 – – Tháng 12 612 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 2.383 2.821 ▲ 18,4%
Tấn hàng hoá theo tháng Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Tấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ Tháng 1 21 37 ▲ 73,8% Tháng 2 29 39 ▲ 33,1% Tháng 3 33 57 ▲ 73,5% Tháng 4 31 32 ▲ 3,7% Tháng 5 37 27 ▼ 27,1% Tháng 6 42 45 ▲ 7,1% Tháng 7 63 – – Tháng 8 47 – – Tháng 9 52 – – Tháng 10 52 – đang tích luỹ Tháng 11 46 – – Tháng 12 38 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 194 237 ▲ 22,4%
Mùa vụ · lượt khách theo tháng Năm T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2024 268 361 351 359 379 384 310 413 405 412 408 581 2025 396 378 378 352 428 451 459 413 480 527 589 612 2026 498 499 483 416 421 504
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020
Danh tính
IATA / ICAO LPD / SKLP
Độ cao 590 ft
Múi giờ America/Bogota
Toạ độ -1.325, -69.581