Các chuyến bay tại Sân bay Ugolny Yuri Ryktheu ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
11
Sân bay Ugolny Yuri Ryktheu có 11 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
11 trong 11
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:25 | FV6865 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport | 19:35 | 03:25 12:16 | +531 | Đã hạ cánh |
| 06:25 | FV6866 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 06:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:25 | HZ2105 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport | 08:10 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 14:25 | R32105 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport | 08:10 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | FV6866 | Rossiya | Đi Sheremetyevo International Airport | 15:25 15:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 15:45 | HZ2106 | Sat Airlines | Đi Khabarovsk Novy Airport | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | R32106 | Aircompany Yakutia | Đi Khabarovsk Novy Airport | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | FV6831 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport | 05:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:00 | SU6831 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport | 05:00 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | FV6832 | Rossiya | Đi Krasnoyarsk International Airport | 17:30 19:08 | — | +98 | Đã cất cánh |
| 17:30 | SU6832 | Aeroflot | Đi Krasnoyarsk International Airport | 17:30 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-092026-09-07