ICAO MMTL

Felipe Carrillo Puerto International Airport Tulum (TQO)

Felipe Carrillo Puerto International Airport Tulum phục vụ 53.527 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 36,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.3721.003▼ 26,9%
Tháng 21.090762▼ 30,1%
Tháng 31.234841▼ 31,8%
Tháng 41.089797▼ 26,8%
Tháng 5790544▼ 31,1%
Tháng 6722518▼ 28,3%
Tháng 7791534▼ 32,5%
Tháng 8689455▼ 34,0%
Tháng 9580––
Tháng 10643–đang tích luỹ
Tháng 11939––
Tháng 121.034––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)7.7775.454▼ 29,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1150.231108.320▼ 27,9%
Tháng 2118.12387.124▼ 26,2%
Tháng 3144.00792.544▼ 35,7%
Tháng 4120.50079.331▼ 34,2%
Tháng 586.38656.518▼ 34,6%
Tháng 686.21647.616▼ 44,8%
Tháng 793.90160.560▼ 35,5%
Tháng 883.94453.527▼ 36,2%
Tháng 964.646––
Tháng 1074.373–đang tích luỹ
Tháng 11104.186––
Tháng 12122.132––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)883.308585.540▼ 33,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 76,0% 346
  • Quốc tế 24,0% 109

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1555450▼ 18,9%
Tháng 2403313▼ 22,3%
Tháng 3478375▼ 21,5%
Tháng 4517432▼ 16,4%
Tháng 5424338▼ 20,3%
Tháng 6380313▼ 17,6%
Tháng 7416341▼ 18,0%
Tháng 8388346▼ 10,8%
Tháng 9359––
Tháng 10380–đang tích luỹ
Tháng 11466––
Tháng 12497––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.5612.908▼ 18,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1817553▼ 32,3%
Tháng 2687449▼ 34,6%
Tháng 3756466▼ 38,4%
Tháng 4572365▼ 36,2%
Tháng 5366206▼ 43,7%
Tháng 6342205▼ 40,1%
Tháng 7375193▼ 48,5%
Tháng 8301109▼ 63,8%
Tháng 9221––
Tháng 10263–đang tích luỹ
Tháng 11473––
Tháng 12537––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.2162.546▼ 39,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 156.44544.623▼ 20,9%
Tháng 238.66529.181▼ 24,5%
Tháng 348.13035.872▼ 25,5%
Tháng 453.12641.494▼ 21,9%
Tháng 547.28541.074▼ 13,1%
Tháng 644.19232.140▼ 27,3%
Tháng 750.54343.806▼ 13,3%
Tháng 851.01345.762▼ 10,3%
Tháng 942.080––
Tháng 1046.264–đang tích luỹ
Tháng 1153.155––
Tháng 1257.568––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)389.399313.952▼ 19,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 193.78663.697▼ 32,1%
Tháng 279.45857.943▼ 27,1%
Tháng 395.87756.672▼ 40,9%
Tháng 467.37437.837▼ 43,8%
Tháng 539.10115.444▼ 60,5%
Tháng 642.02415.476▼ 63,2%
Tháng 743.35816.754▼ 61,4%
Tháng 832.9317.765▼ 76,4%
Tháng 922.566––
Tháng 1028.109–đang tích luỹ
Tháng 1151.031––
Tháng 1264.564––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)493.909271.588▼ 45,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 484 424 545 895 1.037 1.061 1.098 1.117 860 913 1.051 1.381
2025 1.372 1.090 1.234 1.089 790 722 791 689 580 643 939 1.034
2026 1.003 762 841 797 544 518 534 455
Tỷ trọng quốc tế 24% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 3 năm từ năm 2023

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…