Cozumel (CZM)
Sân bay quốc tế Cozumel phục vụ 43.137 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Mexico (AFAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.190 | 1.096 | ▼ 7,9% |
| Tháng 2 | 1.147 | 1.010 | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 1.252 | 1.102 | ▼ 12,0% |
| Tháng 4 | 1.196 | 1.048 | ▼ 12,4% |
| Tháng 5 | 938 | 888 | ▼ 5,3% |
| Tháng 6 | 876 | 794 | ▼ 9,4% |
| Tháng 7 | 898 | 782 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 866 | 713 | ▼ 17,7% |
| Tháng 9 | 600 | – | – |
| Tháng 10 | 700 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 880 | – | – |
| Tháng 12 | 1.020 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.363 | 7.433 | ▼ 11,1% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.709 | 68.514 | ▲ 1,2% |
| Tháng 2 | 64.218 | 63.209 | ▼ 1,6% |
| Tháng 3 | 74.153 | 72.910 | ▼ 1,7% |
| Tháng 4 | 56.931 | 57.509 | ▲ 1,0% |
| Tháng 5 | 51.445 | 50.084 | ▼ 2,6% |
| Tháng 6 | 51.662 | 47.990 | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 53.203 | 51.257 | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 44.649 | 43.137 | ▼ 3,4% |
| Tháng 9 | 34.353 | – | – |
| Tháng 10 | 42.095 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53.586 | – | – |
| Tháng 12 | 61.034 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 463.970 | 454.610 | ▼ 2,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 61,9% 441
- Quốc tế 38,1% 272
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 642 | 552 | ▼ 14,0% |
| Tháng 2 | 621 | 484 | ▼ 22,1% |
| Tháng 3 | 664 | 514 | ▼ 22,6% |
| Tháng 4 | 744 | 609 | ▼ 18,1% |
| Tháng 5 | 610 | 513 | ▼ 15,9% |
| Tháng 6 | 550 | 464 | ▼ 15,6% |
| Tháng 7 | 584 | 463 | ▼ 20,7% |
| Tháng 8 | 575 | 441 | ▼ 23,3% |
| Tháng 9 | 387 | – | – |
| Tháng 10 | 418 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 504 | – | – |
| Tháng 12 | 531 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.990 | 4.040 | ▼ 19,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 548 | 544 | ▼ 0,7% |
| Tháng 2 | 526 | 526 | 0,0% |
| Tháng 3 | 588 | 588 | 0,0% |
| Tháng 4 | 452 | 439 | ▼ 2,9% |
| Tháng 5 | 328 | 375 | ▲ 14,3% |
| Tháng 6 | 326 | 330 | ▲ 1,2% |
| Tháng 7 | 314 | 319 | ▲ 1,6% |
| Tháng 8 | 291 | 272 | ▼ 6,5% |
| Tháng 9 | 213 | – | – |
| Tháng 10 | 282 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 376 | – | – |
| Tháng 12 | 489 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.373 | 3.393 | ▲ 0,6% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.993 | 21.850 | ▲ 4,1% |
| Tháng 2 | 16.779 | 16.354 | ▼ 2,5% |
| Tháng 3 | 16.862 | 19.636 | ▲ 16,5% |
| Tháng 4 | 23.417 | 23.611 | ▲ 0,8% |
| Tháng 5 | 24.694 | 24.939 | ▲ 1,0% |
| Tháng 6 | 24.080 | 22.026 | ▼ 8,5% |
| Tháng 7 | 25.582 | 25.561 | ▼ 0,1% |
| Tháng 8 | 26.055 | 25.496 | ▼ 2,1% |
| Tháng 9 | 22.811 | – | – |
| Tháng 10 | 22.733 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23.696 | – | – |
| Tháng 12 | 21.788 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 178.462 | 179.473 | ▲ 0,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46.716 | 46.664 | ▼ 0,1% |
| Tháng 2 | 47.439 | 46.855 | ▼ 1,2% |
| Tháng 3 | 57.291 | 53.274 | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 33.514 | 33.898 | ▲ 1,1% |
| Tháng 5 | 26.751 | 25.145 | ▼ 6,0% |
| Tháng 6 | 27.582 | 25.964 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 27.621 | 25.696 | ▼ 7,0% |
| Tháng 8 | 18.594 | 17.641 | ▼ 5,1% |
| Tháng 9 | 11.542 | – | – |
| Tháng 10 | 19.362 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29.890 | – | – |
| Tháng 12 | 39.246 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 285.508 | 275.137 | ▼ 3,6% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 17 | ▲ 30,7% |
| Tháng 2 | – | 21 | – |
| Tháng 3 | 17 | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | ▼ 96,8% |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.342 | 1.130 | 1.356 | 1.088 | 1.148 | 910 | 1.008 | 1.000 | 834 | 876 | 972 | 996 |
| 2025 | 1.190 | 1.147 | 1.252 | 1.196 | 938 | 876 | 898 | 866 | 600 | 700 | 880 | 1.020 |
| 2026 | 1.096 | 1.010 | 1.102 | 1.048 | 888 | 794 | 782 | 713 |
Tỷ trọng quốc tế 38% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006