Tottori (TTJ)
Sân bay Tottori phục vụ 417.082 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 306 ▼ 1,3% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 417.082 ▲ 4,5% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 32 ▲ 8,7% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.746 | +7,3% |
| năm 2024 | 2.560 | −4,1% |
| năm 2023 | 2.669 | −0,1% |
| năm 2022 | 2.673 | +60,9% |
| năm 2021 | 1.661 | −13,9% |
| năm 2020 | 1.930 | −26,0% |
| năm 2019 | 2.609 | +2,6% |
| năm 2018 | 2.543 | −8,5% |
| năm 2017 | 2.779 | +10,4% |
| năm 2016 | 2.518 | −5,4% |
| năm 2015 | 2.663 | +0,7% |
| năm 2014 | 2.645 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 417.082 | +4,5% |
| năm 2024 | 399.013 | +7,5% |
| năm 2023 | 371.206 | +53,1% |
| năm 2022 | 242.440 | +105,9% |
| năm 2021 | 117.754 | −17,5% |
| năm 2020 | 142.693 | −65,8% |
| năm 2019 | 417.740 | +3,9% |
| năm 2018 | 402.240 | +0,4% |
| năm 2017 | 400.576 | +6,4% |
| năm 2016 | 376.322 | +2,6% |
| năm 2015 | 366.925 | +9,4% |
| năm 2014 | 335.333 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49.412 | 44.738 | ▼ 9,5% |
| Tháng 2 | 38.112 | 41.883 | ▲ 9,9% |
| Tháng 3 | 49.179 | 50.051 | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 46.853 | – | – |
| Tháng 5 | 48.745 | – | – |
| Tháng 6 | 46.926 | – | – |
| Tháng 7 | 50.823 | – | – |
| Tháng 8 | 53.068 | – | – |
| Tháng 9 | 45.846 | – | – |
| Tháng 10 | 50.561 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50.126 | – | – |
| Tháng 12 | 51.754 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 136.703 | 136.672 | 0,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 284 | 290 | 301 | 300 | 305 | 300 | 308 | 301 | 300 | 308 | 300 | 309 |
| 2025 | 302 | 244 | 310 | 299 | 308 | 300 | 310 | 310 | 294 | 310 | 296 | 310 |
| 2026 | 276 | 266 | 306 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014