ICAO RJBT

Tajima, Toyooka (TJH)

Sân bay Tajima phục vụ 39.946 lượt khách trong năm 2025, tăng 17,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19266▼ 28,3%
Tháng 26082▲ 36,7%
Tháng 3110101▼ 8,2%
Tháng 4113––
Tháng 5122––
Tháng 6114––
Tháng 7104––
Tháng 8107––
Tháng 9104––
Tháng 10112–đang tích luỹ
Tháng 11112––
Tháng 12103––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)262249▼ 5,0%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.786+4,8%
năm 20241.705−9,6%
năm 20231.887+5,4%
năm 20221.791+16,8%
năm 20211.533+5,4%
năm 20201.454−26,5%
năm 20191.977−2,1%
năm 20182.019−15,8%
năm 20172.397+17,1%
năm 20162.047−5,9%
năm 20152.175+4,0%
năm 20142.092

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202539.946+17,6%
năm 202433.958−11,6%
năm 202338.404+39,3%
năm 202227.578+47,0%
năm 202118.760−10,5%
năm 202020.965−50,2%
năm 201942.105+10,1%
năm 201838.252+18,4%
năm 201732.300+4,4%
năm 201630.929+8,0%
năm 201528.632+0,1%
năm 201428.592

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 100▼ 25,0%
Tháng 200▲ 33,3%
Tháng 300▲ 60,0%
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)00▲ 26,7%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 14.4163.168▼ 28,3%
Tháng 22.8803.936▲ 36,7%
Tháng 35.2804.848▼ 8,2%
Tháng 45.424––
Tháng 55.856––
Tháng 65.472––
Tháng 74.992––
Tháng 85.136––
Tháng 94.992––
Tháng 105.376–đang tích luỹ
Tháng 115.376––
Tháng 124.944––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)12.57611.952▼ 5,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 98 109 109 109 123 118 110 110 111 116 116 102
2025 92 60 110 113 122 114 104 107 104 112 112 103
2026 66 82 101
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…