Okayama (OKJ)
Sân bay Okayama phục vụ 1.470.690 lượt khách trong năm 2025, tăng 10,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 744 ▲ 2,5% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 1.470.690 ▲ 10,0% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 265 ▼ 25,5% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến quốc tế · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.470.690 | +10,0% |
| năm 2024 | 1.337.066 | +11,1% |
| năm 2023 | 1.203.015 | +60,1% |
| năm 2022 | 751.518 | +121,6% |
| năm 2021 | 339.092 | −29,2% |
| năm 2020 | 478.923 | −70,3% |
| năm 2019 | 1.611.958 | +1,3% |
| năm 2018 | 1.590.920 | +4,4% |
| năm 2017 | 1.524.217 | +6,1% |
| năm 2016 | 1.437.121 | +3,3% |
| năm 2015 | 1.391.723 | +3,2% |
| năm 2014 | 1.348.209 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 125.894 | 123.516 | ▼ 1,9% |
| Tháng 2 | 111.462 | 109.739 | ▼ 1,5% |
| Tháng 3 | 121.344 | 125.032 | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 128.405 | – | – |
| Tháng 5 | 133.516 | – | – |
| Tháng 6 | 121.297 | – | – |
| Tháng 7 | 130.441 | – | – |
| Tháng 8 | 134.157 | – | – |
| Tháng 9 | 130.584 | – | – |
| Tháng 10 | 127.700 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 117.129 | – | – |
| Tháng 12 | 123.142 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 358.700 | 358.287 | ▼ 0,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 705 | 685 | 729 | 680 | 746 | 670 | 719 | 707 | 718 | 743 | 720 | 744 |
| 2025 | 739 | 672 | 726 | 728 | 762 | 720 | 743 | 744 | 706 | 743 | 718 | 734 |
| 2026 | 733 | 664 | 744 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014