Thuật Phụ Lĩnh Lâm Nghi, Linyi (LYI)
Sân bay Thuật Phụ Lĩnh Lâm Nghi phục vụ 248.537 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 7,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 2.088 ▼ 15,2% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 248.537 ▼ 7,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 755 ▲ 13,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.163 | 1.834 | ▼ 15,2% |
| Tháng 2 | 2.101 | 1.588 | ▼ 24,4% |
| Tháng 3 | 3.175 | 1.970 | ▼ 38,0% |
| Tháng 4 | 2.554 | 1.864 | ▼ 27,0% |
| Tháng 5 | 2.609 | 1.810 | ▼ 30,6% |
| Tháng 6 | 2.064 | 1.773 | ▼ 14,1% |
| Tháng 7 | 1.850 | 2.347 | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 2.463 | 2.088 | ▼ 15,2% |
| Tháng 9 | 2.087 | – | – |
| Tháng 10 | 1.707 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.567 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 18.979 | 15.274 | ▼ 19,5% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 224.741 | 166.215 | ▼ 26,0% |
| Tháng 2 | 214.215 | 215.381 | ▲ 0,5% |
| Tháng 3 | 186.107 | 198.814 | ▲ 6,8% |
| Tháng 4 | 202.757 | 177.424 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 194.991 | 166.318 | ▼ 14,7% |
| Tháng 6 | 184.189 | 161.673 | ▼ 12,2% |
| Tháng 7 | 228.890 | 224.895 | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 268.233 | 248.537 | ▼ 7,3% |
| Tháng 9 | 204.126 | – | – |
| Tháng 10 | 223.239 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 169.292 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.704.123 | 1.559.257 | ▼ 8,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 690 | 527 | ▼ 23,6% |
| Tháng 2 | 491 | 668 | ▲ 35,9% |
| Tháng 3 | 543 | 720 | ▲ 32,6% |
| Tháng 4 | 725 | 676 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 917 | 732 | ▼ 20,2% |
| Tháng 6 | 775 | 603 | ▼ 22,3% |
| Tháng 7 | 719 | 719 | 0,0% |
| Tháng 8 | 667 | 755 | ▲ 13,1% |
| Tháng 9 | 724 | – | – |
| Tháng 10 | 745 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 589 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.527 | 5.399 | ▼ 2,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.791 | 1.905 | 2.561 | 2.478 | 2.731 | 4.197 | 1.871 | 2.018 | 3.011 | 2.330 | 2.549 | |
| 2025 | 2.163 | 2.101 | 3.175 | 2.554 | 2.609 | 2.064 | 1.850 | 2.463 | 2.087 | 1.707 | 2.567 | |
| 2026 | 1.834 | 1.588 | 1.970 | 1.864 | 1.810 | 1.773 | 2.347 | 2.088 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016