Quan Âm Từ Châu, Xuzhou (XUZ)
Sân bay quốc tế Quan Âm Từ Châu phục vụ 454.132 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 3.283 ▲ 1,4% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 454.132 ▲ 3,5% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 1.810 ▲ 15,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.770 | 2.952 | ▲ 6,6% |
| Tháng 2 | 2.525 | 3.139 | ▲ 24,3% |
| Tháng 3 | 2.401 | 3.347 | ▲ 39,4% |
| Tháng 4 | 2.759 | 3.107 | ▲ 12,6% |
| Tháng 5 | 2.831 | 3.546 | ▲ 25,3% |
| Tháng 6 | 2.477 | 2.919 | ▲ 17,8% |
| Tháng 7 | 3.315 | 3.146 | ▼ 5,1% |
| Tháng 8 | 3.239 | 3.283 | ▲ 1,4% |
| Tháng 9 | 2.681 | – | – |
| Tháng 10 | 3.128 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.721 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 22.317 | 25.439 | ▲ 14,0% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 337.989 | 355.348 | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 311.868 | 402.745 | ▲ 29,1% |
| Tháng 3 | 284.570 | 381.955 | ▲ 34,2% |
| Tháng 4 | 318.870 | 335.221 | ▲ 5,1% |
| Tháng 5 | 328.030 | 284.197 | ▼ 13,4% |
| Tháng 6 | 300.562 | 284.186 | ▼ 5,4% |
| Tháng 7 | 389.615 | 394.148 | ▲ 1,2% |
| Tháng 8 | 438.885 | 454.132 | ▲ 3,5% |
| Tháng 9 | 342.979 | – | – |
| Tháng 10 | 363.887 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 328.763 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.710.389 | 2.891.932 | ▲ 6,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.445 | 1.431 | ▼ 1,0% |
| Tháng 2 | 878 | 1.341 | ▲ 52,7% |
| Tháng 3 | 1.467 | 1.439 | ▼ 1,9% |
| Tháng 4 | 1.446 | 1.489 | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 1.453 | 1.460 | ▲ 0,5% |
| Tháng 6 | 1.206 | 1.396 | ▲ 15,8% |
| Tháng 7 | 1.464 | 1.508 | ▲ 3,0% |
| Tháng 8 | 1.572 | 1.810 | ▲ 15,1% |
| Tháng 9 | 1.928 | – | – |
| Tháng 10 | 2.088 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.729 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 10.931 | 11.873 | ▲ 8,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.296 | 2.153 | 2.033 | 2.259 | 2.660 | 2.510 | 2.809 | 2.791 | 2.383 | 2.473 | 2.448 | |
| 2025 | 2.770 | 2.525 | 2.401 | 2.759 | 2.831 | 2.477 | 3.315 | 3.239 | 2.681 | 3.128 | 3.721 | |
| 2026 | 2.952 | 3.139 | 3.347 | 3.107 | 3.546 | 2.919 | 3.146 | 3.283 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016