Liên Thủy Hoài An, Huai'an (HIA)
Sân bay Liên Thủy Hoài An phục vụ 189.242 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 17,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 2.096 ▼ 32,6% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 189.242 ▼ 17,0% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 730 ▼ 24,7% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.366 | 3.794 | ▲ 60,4% |
| Tháng 2 | 2.804 | 2.193 | ▼ 21,8% |
| Tháng 3 | 3.475 | 2.899 | ▼ 16,6% |
| Tháng 4 | 4.054 | 2.737 | ▼ 32,5% |
| Tháng 5 | 4.074 | 3.060 | ▼ 24,9% |
| Tháng 6 | 3.202 | 4.383 | ▲ 36,9% |
| Tháng 7 | 2.952 | 1.685 | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 3.108 | 2.096 | ▼ 32,6% |
| Tháng 9 | 3.866 | – | – |
| Tháng 10 | 3.611 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3.349 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 26.035 | 22.847 | ▼ 12,2% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 164.655 | 137.651 | ▼ 16,4% |
| Tháng 2 | 158.188 | 170.969 | ▲ 8,1% |
| Tháng 3 | 157.719 | 166.856 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 185.196 | 152.451 | ▼ 17,7% |
| Tháng 5 | 198.919 | 132.049 | ▼ 33,6% |
| Tháng 6 | 155.337 | 106.552 | ▼ 31,4% |
| Tháng 7 | 207.892 | 166.965 | ▼ 19,7% |
| Tháng 8 | 228.046 | 189.242 | ▼ 17,0% |
| Tháng 9 | 150.325 | – | – |
| Tháng 10 | 158.036 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 121.727 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.455.952 | 1.222.735 | ▼ 16,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 423 | 708 | ▲ 67,2% |
| Tháng 2 | 369 | 625 | ▲ 69,3% |
| Tháng 3 | 895 | 814 | ▼ 9,1% |
| Tháng 4 | 867 | 709 | ▼ 18,2% |
| Tháng 5 | 962 | 712 | ▼ 26,0% |
| Tháng 6 | 841 | 638 | ▼ 24,2% |
| Tháng 7 | 753 | 697 | ▼ 7,5% |
| Tháng 8 | 969 | 730 | ▼ 24,7% |
| Tháng 9 | 947 | – | – |
| Tháng 10 | 1.049 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 807 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.078 | 5.630 | ▼ 7,4% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 3.578 | 2.028 | 4.094 | 2.988 | 3.184 | 2.980 | 1.901 | 2.346 | 3.203 | 3.425 | 3.223 | |
| 2025 | 2.366 | 2.804 | 3.475 | 4.054 | 4.074 | 3.202 | 2.952 | 3.108 | 3.866 | 3.611 | 3.349 | |
| 2026 | 3.794 | 2.193 | 2.899 | 2.737 | 3.060 | 4.383 | 1.685 | 2.096 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016