Liên Vân Cảng Hoa Quả Sơn, Lianyungang (LYG)
Sân bay quốc tế Liên Vân Cảng Hoa Quả Sơn phục vụ 129.714 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 28,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.055 ▼ 36,1% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 129.714 ▼ 28,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 238 ▼ 21,8% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.388 | 931 | ▼ 32,9% |
| Tháng 2 | 1.224 | 951 | ▼ 22,3% |
| Tháng 3 | 1.340 | 1.101 | ▼ 17,8% |
| Tháng 4 | 1.485 | 926 | ▼ 37,6% |
| Tháng 5 | 1.578 | 948 | ▼ 39,9% |
| Tháng 6 | 1.398 | 903 | ▼ 35,4% |
| Tháng 7 | 1.652 | 883 | ▼ 46,5% |
| Tháng 8 | 1.652 | 1.055 | ▼ 36,1% |
| Tháng 9 | 1.400 | – | – |
| Tháng 10 | 1.443 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.144 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 11.717 | 7.698 | ▼ 34,3% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 150.136 | 90.474 | ▼ 39,7% |
| Tháng 2 | 140.676 | 115.684 | ▼ 17,8% |
| Tháng 3 | 136.763 | 111.976 | ▼ 18,1% |
| Tháng 4 | 156.368 | 95.629 | ▼ 38,8% |
| Tháng 5 | 159.807 | 89.570 | ▼ 44,0% |
| Tháng 6 | 149.665 | 86.800 | ▼ 42,0% |
| Tháng 7 | 171.117 | 108.739 | ▼ 36,5% |
| Tháng 8 | 180.432 | 129.714 | ▼ 28,1% |
| Tháng 9 | 143.570 | – | – |
| Tháng 10 | 146.501 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 118.020 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.244.964 | 828.586 | ▼ 33,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 201 | 181 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 169 | 200 | ▲ 18,3% |
| Tháng 3 | 213 | 277 | ▲ 29,8% |
| Tháng 4 | 296 | 279 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 294 | 249 | ▼ 15,2% |
| Tháng 6 | 269 | 230 | ▼ 14,5% |
| Tháng 7 | 258 | 177 | ▼ 31,6% |
| Tháng 8 | 304 | 238 | ▼ 21,8% |
| Tháng 9 | 305 | – | – |
| Tháng 10 | 369 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 229 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 2.004 | 1.830 | ▼ 8,7% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.118 | 992 | 1.040 | 1.054 | 1.240 | 1.169 | 1.444 | 1.453 | 1.082 | 1.251 | 1.357 | |
| 2025 | 1.388 | 1.224 | 1.340 | 1.485 | 1.578 | 1.398 | 1.652 | 1.652 | 1.400 | 1.443 | 1.144 | |
| 2026 | 931 | 951 | 1.101 | 926 | 948 | 903 | 883 | 1.055 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016